Câu tiếng Anh
She lost money.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy mất tiền.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She lost money. | Cô ấy mất tiền. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She lost money.
Cô ấy mất tiền.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She lost money. | Cô ấy mất tiền. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn