Câu tiếng Anh
She makes no allowance for science.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ không chịu tiếp thu khoa học.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She makes no allowance for science. | Mẹ không chịu tiếp thu khoa học. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She makes no allowance for science.
Mẹ không chịu tiếp thu khoa học.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She makes no allowance for science. | Mẹ không chịu tiếp thu khoa học. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn