Câu tiếng Anh
-She married a sailor.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã kết hôn với một thủy thủ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -She married a sailor. | Cô ấy đã kết hôn với một thủy thủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-She married a sailor.
Cô ấy đã kết hôn với một thủy thủ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -She married a sailor. | Cô ấy đã kết hôn với một thủy thủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn