Câu tiếng Anh
She married her classmate.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She married her classmate. | Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She married her classmate.
Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She married her classmate. | Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn