Câu tiếng Anh
She ran outside.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy chạy ra ngoài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She ran outside. | Cô ấy chạy ra ngoài. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She ran outside.
Cô ấy chạy ra ngoài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She ran outside. | Cô ấy chạy ra ngoài. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn