Câu tiếng Anh
She reads a book.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đọc một cuốn sách.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She reads a book. | Cô ấy đọc một cuốn sách. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She reads a book.
Cô ấy đọc một cuốn sách.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She reads a book. | Cô ấy đọc một cuốn sách. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn