Câu tiếng Anh
She recognized me.
Nghĩa tiếng Việt
cô ấy đã nhận ra tôi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She recognized me. | cô ấy đã nhận ra tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She recognized me.
cô ấy đã nhận ra tôi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She recognized me. | cô ấy đã nhận ra tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn