Câu tiếng Anh
She removed her glasses.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy tháo kính ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She removed her glasses. | Cô ấy tháo kính ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She removed her glasses.
Cô ấy tháo kính ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She removed her glasses. | Cô ấy tháo kính ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn