Câu tiếng Anh
She's a real one.
Nghĩa tiếng Việt
Bà ta biết xem thật đấy !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's a real one. | Bà ta biết xem thật đấy ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's a real one.
Bà ta biết xem thật đấy !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's a real one. | Bà ta biết xem thật đấy ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn