Câu tiếng Anh
She's a thief.
Nghĩa tiếng Việt
Tội ăn trộm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's a thief. | Tội ăn trộm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's a thief.
Tội ăn trộm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's a thief. | Tội ăn trộm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn