Câu tiếng Anh
She's always losing things.
Nghĩa tiếng Việt
Bà luôn làm mất đồ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's always losing things. | Bà luôn làm mất đồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's always losing things.
Bà luôn làm mất đồ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's always losing things. | Bà luôn làm mất đồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn