Câu tiếng Anh
She's always missing.
Nghĩa tiếng Việt
Cổ luôn luôn mất tích.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's always missing. | Cổ luôn luôn mất tích. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's always missing.
Cổ luôn luôn mất tích.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's always missing. | Cổ luôn luôn mất tích. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn