Câu tiếng Anh
She's away.
Nghĩa tiếng Việt
Mẹ cháu đi vắng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's away. | Mẹ cháu đi vắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's away.
Mẹ cháu đi vắng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's away. | Mẹ cháu đi vắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn