Câu tiếng Anh
She's buzzing off the throne.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đang bay khỏi ngai vàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's buzzing off the throne. | Cô ấy đang bay khỏi ngai vàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's buzzing off the throne.
Cô ấy đang bay khỏi ngai vàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's buzzing off the throne. | Cô ấy đang bay khỏi ngai vàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn