Câu tiếng Anh
She's fainted.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy bất tỉnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's fainted. | Cô ấy bất tỉnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's fainted.
Cô ấy bất tỉnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's fainted. | Cô ấy bất tỉnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn