Câu tiếng Anh
She's gained a son.
Nghĩa tiếng Việt
Bà ấy có thêm một con trai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's gained a son. | Bà ấy có thêm một con trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's gained a son.
Bà ấy có thêm một con trai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's gained a son. | Bà ấy có thêm một con trai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn