---
title: >-
  "She's got something up her sleeve besides her arm." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "She's got something up her sleeve besides her arm." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Cô ta còn có thứ gì đó trong tay áo ngoài cánh tay của cô ta.
lang: en
en: She's got something up her sleeve besides her arm.
vi: Cô ta còn có thứ gì đó trong tay áo ngoài cánh tay của cô ta.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 310321
---
## Câu tiếng Anh

**She's got something up her sleeve besides her arm.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ta còn có thứ gì đó trong tay áo ngoài cánh tay của cô ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She's got something up her sleeve besides her arm. | Cô ta còn có thứ gì đó trong tay áo ngoài cánh tay của cô ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
