Câu tiếng Anh
She's had a heart attack.
Nghĩa tiếng Việt
Bà ấy bị đau tim.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's had a heart attack. | Bà ấy bị đau tim. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's had a heart attack.
Bà ấy bị đau tim.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's had a heart attack. | Bà ấy bị đau tim. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn