---
title: >-
  "She's in there in the kitchen. She's fixing your breakfast." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "She's in there in the kitchen. She's fixing your breakfast." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Chị ấy đang ở dưới bếp sắp bữa sáng cho anh.
lang: en
en: She's in there in the kitchen. She's fixing your breakfast.
vi: Chị ấy đang ở dưới bếp sắp bữa sáng cho anh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 126363
---
## Câu tiếng Anh

**She's in there in the kitchen. She's fixing your breakfast.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chị ấy đang ở dưới bếp sắp bữa sáng cho anh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She's in there in the kitchen. She's fixing your breakfast. | Chị ấy đang ở dưới bếp sắp bữa sáng cho anh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
