Câu tiếng Anh
She's lonesome.
Nghĩa tiếng Việt
Nó cô độc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's lonesome. | Nó cô độc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's lonesome.
Nó cô độc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's lonesome. | Nó cô độc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn