Câu tiếng Anh
She's lost, Kitty.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy mất tích rồi, Kitty.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's lost, Kitty. | Cô ấy mất tích rồi, Kitty. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's lost, Kitty.
Cô ấy mất tích rồi, Kitty.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's lost, Kitty. | Cô ấy mất tích rồi, Kitty. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn