---
title: '"She''s playing favourites already" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She's playing favourites already" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Chưa gì đã thiên vị rồi.
lang: en
en: She's playing favourites already
vi: Chưa gì đã thiên vị rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 287072
---
## Câu tiếng Anh

**She's playing favourites already**

## Nghĩa tiếng Việt

Chưa gì đã thiên vị rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She's playing favourites already | Chưa gì đã thiên vị rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
