Câu tiếng Anh
She's resting.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đang nghỉ ngơi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's resting. | Cô ấy đang nghỉ ngơi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's resting.
Cô ấy đang nghỉ ngơi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's resting. | Cô ấy đang nghỉ ngơi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn