Câu tiếng Anh
"She's run away --"
Nghĩa tiếng Việt
"Cô ấy đang chạy trốn"
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "She's run away --" | "Cô ấy đang chạy trốn" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"She's run away --"
"Cô ấy đang chạy trốn"
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "She's run away --" | "Cô ấy đang chạy trốn" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn