Câu tiếng Anh
She's settling.
Nghĩa tiếng Việt
Cơn bão đang lắng xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's settling. | Cơn bão đang lắng xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's settling.
Cơn bão đang lắng xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's settling. | Cơn bão đang lắng xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn