Câu tiếng Anh
She's still waiting.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy vẫn đang đợi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's still waiting. | Cô ấy vẫn đang đợi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's still waiting.
Cô ấy vẫn đang đợi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's still waiting. | Cô ấy vẫn đang đợi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn