Câu tiếng Anh
She's up. She's down.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy ngồi xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's up. She's down. | Cô ấy ngồi xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She's up. She's down.
Cô ấy ngồi xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She's up. She's down. | Cô ấy ngồi xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn