---
title: '"She''s widowed." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"She''s widowed." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chị ấy góa chồng.'
lang: en
en: She's widowed.
vi: Chị ấy góa chồng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 176297
---
## Câu tiếng Anh

**She's widowed.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chị ấy góa chồng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She's widowed. | Chị ấy góa chồng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
