Câu tiếng Anh
She saved money.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy tiết kiệm tiền.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She saved money. | Cô ấy tiết kiệm tiền. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
She saved money.
Cô ấy tiết kiệm tiền.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She saved money. | Cô ấy tiết kiệm tiền. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn