Câu tiếng Anh
She was a human being.
Nghĩa tiếng Việt
Dù sao cô ta cũng là một con người!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was a human being. | Dù sao cô ta cũng là một con người! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She was a human being.
Dù sao cô ta cũng là một con người!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was a human being. | Dù sao cô ta cũng là một con người! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn