Câu tiếng Anh
She was bored.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã chán ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was bored. | Cô ấy đã chán ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She was bored.
Cô ấy đã chán ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was bored. | Cô ấy đã chán ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn