Câu tiếng Anh
She was... dreaming.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy... mơ mộng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was... dreaming. | Cô ấy... mơ mộng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She was... dreaming.
Cô ấy... mơ mộng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was... dreaming. | Cô ấy... mơ mộng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn