Câu tiếng Anh
She was drowned.
Nghĩa tiếng Việt
Bà ấy bị chết đuối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was drowned. | Bà ấy bị chết đuối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She was drowned.
Bà ấy bị chết đuối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was drowned. | Bà ấy bị chết đuối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn