---
title: >-
  "She was expecting Favell, but he hadn't come." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "She was expecting Favell, but he hadn't come." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Cô ta đang chờ Favell, nhưng hắn đã không đến.
lang: en
en: 'She was expecting Favell, but he hadn''t come.'
vi: 'Cô ta đang chờ Favell, nhưng hắn đã không đến.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 64746
---
## Câu tiếng Anh

**She was expecting Favell, but he hadn't come.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ta đang chờ Favell, nhưng hắn đã không đến.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She was expecting Favell, but he hadn't come. | Cô ta đang chờ Favell, nhưng hắn đã không đến. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
