---
title: '"She was his fiancé." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She was his fiancé." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cô ấy đã từng là
  vợ sắp cưới của anh ấy.
lang: en
en: She was his fiancé.
vi: Cô ấy đã từng là vợ sắp cưới của anh ấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 180577
---
## Câu tiếng Anh

**She was his fiancé.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ấy đã từng là vợ sắp cưới của anh ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She was his fiancé. | Cô ấy đã từng là vợ sắp cưới của anh ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
