Câu tiếng Anh
She was hysterical.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy bấn loạn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was hysterical. | Cô ấy bấn loạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She was hysterical.
Cô ấy bấn loạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was hysterical. | Cô ấy bấn loạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn