---
title: '"She was not in my confidence." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She was not in my confidence." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi
  chưa bao giờ tin tưởng cô ấy.
lang: en
en: She was not in my confidence.
vi: Tôi chưa bao giờ tin tưởng cô ấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 157599
---
## Câu tiếng Anh

**She was not in my confidence.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi chưa bao giờ tin tưởng cô ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She was not in my confidence. | Tôi chưa bao giờ tin tưởng cô ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
