---
title: >-
  "She was not the first to bare my father, the Pharaoh, a son." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "She was not the first to bare my father, the Pharaoh, a son." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Bà ấy không phải là người đầu tiên bỏ rơi đứa bé
  tra
lang: en
en: 'She was not the first to bare my father, the Pharaoh, a son.'
vi: 'Bà ấy không phải là người đầu tiên bỏ rơi đứa bé trai của cha tôi, Pharaoh.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 281112
---
## Câu tiếng Anh

**She was not the first to bare my father, the Pharaoh, a son.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bà ấy không phải là người đầu tiên bỏ rơi đứa bé trai của cha tôi, Pharaoh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She was not the first to bare my father, the Pharaoh, a son. | Bà ấy không phải là người đầu tiên bỏ rơi đứa bé trai của cha tôi, Pharaoh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
