---
title: '"She was restless." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She was restless." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Em đã ngủ không
  yên.
lang: en
en: She was restless.
vi: Em đã ngủ không yên.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 174826
---
## Câu tiếng Anh

**She was restless.**

## Nghĩa tiếng Việt

Em đã ngủ không yên.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She was restless. | Em đã ngủ không yên. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
