Câu tiếng Anh
She was riding War Winds.
Nghĩa tiếng Việt
Chị ấy cưỡi con "Gió bão".
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was riding War Winds. | Chị ấy cưỡi con "Gió bão". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She was riding War Winds.
Chị ấy cưỡi con "Gió bão".
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She was riding War Winds. | Chị ấy cưỡi con "Gió bão". |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn