---
title: '"She was smiling." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "She was smiling." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cô ta đang mỉm
  cười.
lang: en
en: She was smiling.
vi: Cô ta đang mỉm cười.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 64760
---
## Câu tiếng Anh

**She was smiling.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cô ta đang mỉm cười.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| She was smiling. | Cô ta đang mỉm cười. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
