Câu tiếng Anh
She went with another guy.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ta quen với người khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She went with another guy. | Cô ta quen với người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She went with another guy.
Cô ta quen với người khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She went with another guy. | Cô ta quen với người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn