Câu tiếng Anh
She will know.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ta sẽ biết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She will know. | Cô ta sẽ biết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
She will know.
Cô ta sẽ biết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She will know. | Cô ta sẽ biết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn