Câu tiếng Anh
Shilly-shallying around.
Nghĩa tiếng Việt
Vẫn đang còn chần chừ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shilly-shallying around. | Vẫn đang còn chần chừ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Shilly-shallying around.
Vẫn đang còn chần chừ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shilly-shallying around. | Vẫn đang còn chần chừ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn