Câu tiếng Anh
Shining upwards.
Nghĩa tiếng Việt
Sáng ngược trở lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shining upwards. | Sáng ngược trở lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Shining upwards.
Sáng ngược trở lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shining upwards. | Sáng ngược trở lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn