---
title: '"Ship captains too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Ship captains too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cả bọn thuyền
  trưởng nữa.
lang: en
en: Ship captains too.
vi: Cả bọn thuyền trưởng nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 290754
---
## Câu tiếng Anh

**Ship captains too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cả bọn thuyền trưởng nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Ship captains too. | Cả bọn thuyền trưởng nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
