---
title: '"Shipwreck." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Shipwreck." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đắm tầu.'
lang: en
en: Shipwreck.
vi: '- Đắm tầu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 64553
---
## Câu tiếng Anh

**Shipwreck.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đắm tầu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Shipwreck. | - Đắm tầu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
