Câu tiếng Anh
Shocking.
Nghĩa tiếng Việt
Thật kinh tởm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shocking. | Thật kinh tởm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Shocking.
Thật kinh tởm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shocking. | Thật kinh tởm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn