Câu tiếng Anh
[SHOUTING INDISTINCTLY]
Nghĩa tiếng Việt
[TIẾNG THÉT]
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| [SHOUTING INDISTINCTLY] | [TIẾNG THÉT] |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
[SHOUTING INDISTINCTLY]
[TIẾNG THÉT]
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| [SHOUTING INDISTINCTLY] | [TIẾNG THÉT] |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn