Câu tiếng Anh
§ Shouts overhead
Nghĩa tiếng Việt
♪ Hò hét trên đầu
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § Shouts overhead | ♪ Hò hét trên đầu |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
§ Shouts overhead
♪ Hò hét trên đầu
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| § Shouts overhead | ♪ Hò hét trên đầu |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn